TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уткну́ться

thể hoàn thành
utknútʹsja[ʊtkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уткну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уткну́ться nghĩa là chúi vào, rúc vào.

Nghĩa của уткну́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Chúi vào, rúc vào.
    • уткну́ться голово́й в поду́шкуrúc đầu vào gối
    • перен.chúi đầu, chúi mũi, chúi đầu chúi mũi
    • уткну́ться в кни́гуchúi đầu (chúi mũi, chúi đầu chúi mũi) vào sách, chăm chú đọc

Chia động từ уткну́ться

NgôiTương lai
яуткну́сь
тыуткнёшься
он / она́ / оно́уткнётся
мыуткнёмся
выуткнётесь
они́уткну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уткну́лся
Giống cái (она́)уткну́лась
Giống trung (оно́)уткну́лось
Số nhiều (они́)уткну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уткни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уткни́тесь

Câu hỏi thường gặp

уткнуться nghĩa là gì?

уткнуться (động từ) nghĩa là chúi vào, rúc vào.

уткнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уткну́ться (phiên âm Latinh utknútʹsja, IPA [ʊtkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.