TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утолще́ние

giống trungbất động vật
utolščénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утолще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утолще́ние nghĩa là làm dày thêm, làm dày ra, phồng lên, phình ra.

Nghĩa của утолще́ние

Danh từ

  1. действие [sự] làm dày thêm, làm dày ra.
  2. утольщённыя часть [chỗ, đoạn] phồng lên, phình ra, dày ra.

Biến cách của утолще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утолще́ниеутолще́ния
Sinh cách кого? чего?утолще́нияутолще́ний
Tặng cách кому? чему?утолще́ниюутолще́ниям
Đối cách кого? что?утолще́ниеутолще́ния
Công cụ cách кем? чем?утолще́ниемутолще́ниями
Giới cách о ком? о чём?утолще́нииутолще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утолщение nghĩa là gì?

утолщение (danh từ) nghĩa là làm dày thêm, làm dày ra, phồng lên, phình ra.

утолщение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утолще́ние (phiên âm Latinh utolščénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.