утконо́с
Dấu sắc trên утконо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утконо́с nghĩa là con thú mỏ vịt.
Nghĩa của утконо́с
Danh từ
- Con thú mỏ vịt (Ornithorhunchus anatinus).
Biến cách của утконо́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | утконо́с | утконо́сы |
| Sinh cách кого? чего? | утконо́са | утконо́сов |
| Tặng cách кому? чему? | утконо́су | утконо́сам |
| Đối cách кого? что? | утконо́са | утконо́сов |
| Công cụ cách кем? чем? | утконо́сом | утконо́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | утконо́се | утконо́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
утконос nghĩa là gì?
утконос (danh từ) nghĩa là con thú mỏ vịt.
утконос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утконо́с (phiên âm Latinh utkonós, IPA [ʊtkɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.