TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утконо́с

giống đựcđộng vật
utkonós[ʊtkɐˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утконо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утконо́с nghĩa là con thú mỏ vịt.

Nghĩa của утконо́с

Danh từ

  1. Con thú mỏ vịt (Ornithorhunchus anatinus).

Biến cách của утконо́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утконо́сутконо́сы
Sinh cách кого? чего?утконо́саутконо́сов
Tặng cách кому? чему?утконо́суутконо́сам
Đối cách кого? что?утконо́саутконо́сов
Công cụ cách кем? чем?утконо́сомутконо́сами
Giới cách о ком? о чём?утконо́сеутконо́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

утконос nghĩa là gì?

утконос (danh từ) nghĩa là con thú mỏ vịt.

утконос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утконо́с (phiên âm Latinh utkonós, IPA [ʊtkɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.