у́тлый
Dấu sắc trên у́тлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́тлый nghĩa là không chắc, không bền.
Nghĩa của у́тлый
Tính từ
- Không chắc, không bền, dễ nàn, khốn khổ, lầm than.
Biến cách của у́тлый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | у́тлый | у́тлое | у́тлая | у́тлые |
| Sinh cách | у́тлого | у́тлого | у́тлой | у́тлых |
| Tặng cách | у́тлому | у́тлому | у́тлой | у́тлым |
| Đối cách | у́тлый / у́тлого | у́тлое | у́тлую | у́тлые / у́тлых |
| Công cụ cách | у́тлым | у́тлым | у́тлой | у́тлыми |
| Giới cách | у́тлом | у́тлом | у́тлой | у́тлых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
утлый nghĩa là gì?
утлый (tính từ) nghĩa là không chắc, không bền.
утлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́тлый (phiên âm Latinh útlyj, IPA [ˈutɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.