TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́тлый

útlyj[ˈutɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́тлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́тлый nghĩa là không chắc, không bền.

Nghĩa của у́тлый

Tính từ

  1. Không chắc, không bền, dễ nàn, khốn khổ, lầm than.

Biến cách của у́тлый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchу́тлыйу́тлоеу́тлаяу́тлые
Sinh cáchу́тлогоу́тлогоу́тлойу́тлых
Tặng cáchу́тломуу́тломуу́тлойу́тлым
Đối cáchу́тлый / у́тлогоу́тлоеу́тлуюу́тлые / у́тлых
Công cụ cáchу́тлыму́тлыму́тлойу́тлыми
Giới cáchу́тлому́тлому́тлойу́тлых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

утлый nghĩa là gì?

утлый (tính từ) nghĩa là không chắc, không bền.

утлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́тлый (phiên âm Latinh útlyj, IPA [ˈutɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.