утолсти́ть
Dấu sắc trên утолсти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утолсти́ть nghĩa là làm dày ra, làm dày thêm.
Nghĩa của утолсти́ть
Động từ
- Làm... dày ra, làm... dày thêm.
Chia động từ утолсти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утолщу́ |
| ты | утолсти́шь |
| он / она́ / оно́ | утолсти́т |
| мы | утолсти́м |
| вы | утолсти́те |
| они́ | утолстя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утолсти́л |
| Giống cái (она́) | утолсти́ла |
| Giống trung (оно́) | утолсти́ло |
| Số nhiều (они́) | утолсти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утолсти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утолсти́те |
Câu hỏi thường gặp
утолстить nghĩa là gì?
утолстить (động từ) nghĩa là làm dày ra, làm dày thêm.
утолстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утолсти́ть (phiên âm Latinh utolstítʹ, IPA [ʊtɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.