утоля́ть
Dấu sắc trên утоля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утоля́ть nghĩa là làm thỏa mãn, làm đã.
Nghĩa của утоля́ть
Động từ
- Làm thỏa mãn, làm đã, làm hết.
- утоля́ть жа́ждуlàm (uống) đã khát, giải khát
- утоля́ть го́лодlàm (ăn) đã đói
- перен.làm dịu, làm bớt
- утоля́ть больlàm dịu cơn đau, làm bớt đau
Cặp thể của утоля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утоля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утоля́ю |
| ты | утоля́ешь |
| он / она́ / оно́ | утоля́ет |
| мы | утоля́ем |
| вы | утоля́ете |
| они́ | утоля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утолять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утоля́л |
| Giống cái (она́) | утоля́ла |
| Giống trung (оно́) | утоля́ло |
| Số nhiều (они́) | утоля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утоля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утоля́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với утоля́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
утолять nghĩa là gì?
утолять (động từ) nghĩa là làm thỏa mãn, làm đã.
утолять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утоля́ть (phiên âm Latinh utoljátʹ, IPA [ʊtɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.