TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утомительно

utomitelʹno giọng máy của trình duyệt

утомительно nghĩa là một cách nhọc nhằn, vất vả.

Nghĩa của утомительно

Phó từ

  1. Một cách nhọc nhằn, vất vả, gian lao.

Câu ví dụ với утомительно

  • Переводить очень утомительно. Dịch thuật rất mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7808520

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

утомительно nghĩa là gì?

утомительно (phó từ) nghĩa là một cách nhọc nhằn, vất vả.

утомительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утомительно (phiên âm Latinh utomitelʹno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.