TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утомле́ние

giống trungbất động vật
utomlénije[ʊtɐˈmlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утомле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утомле́ние nghĩa là sự mệt nhọc, mỏi mệt.

Nghĩa của утомле́ние

Danh từ

  1. Sự mệt nhọc, mỏi mệt, mệt, mệt mỏi, mệt lử, mệt lả.

Biến cách của утомле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утомле́ниеутомле́ния
Sinh cách кого? чего?утомле́нияутомле́ний
Tặng cách кому? чему?утомле́ниюутомле́ниям
Đối cách кого? что?утомле́ниеутомле́ния
Công cụ cách кем? чем?утомле́ниемутомле́ниями
Giới cách о ком? о чём?утомле́нииутомле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утомление nghĩa là gì?

утомление (danh từ) nghĩa là sự mệt nhọc, mỏi mệt.

утомление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утомле́ние (phiên âm Latinh utomlénije, IPA [ʊtɐˈmlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.