TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утоми́ться

thể hoàn thành
utomítʹsja[ʊtɐˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утоми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утоми́ться nghĩa là mệt, mệt mỏi.

Nghĩa của утоми́ться

Thể hoàn thành của утомля́ться.

Động từ

  1. Mệt, mệt mỏi, mệt nhọc, mệt lử, nhoài người.

Cặp thể của утоми́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утоми́ться

NgôiTương lai
яутомлю́сь
тыутоми́шься
он / она́ / оно́утоми́тся
мыутоми́мся
выутоми́тесь
они́утомя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утоми́лся
Giống cái (она́)утоми́лась
Giống trung (оно́)утоми́лось
Số nhiều (они́)утоми́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утоми́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утоми́тесь

Họ từ của утоми́ться

Câu ví dụ với утоми́ться

  • Я утомился. Tôi thấy mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214337
  • Я утомилась. Tôi thấy mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

утомиться nghĩa là gì?

утомиться (động từ) nghĩa là mệt, mệt mỏi.

утомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утоми́ться (phiên âm Latinh utomítʹsja, IPA [ʊtɐˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.