утоми́ться
Dấu sắc trên утоми́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утоми́ться nghĩa là mệt, mệt mỏi.
Nghĩa của утоми́ться
Thể hoàn thành của утомля́ться.
Động từ
- Mệt, mệt mỏi, mệt nhọc, mệt lử, nhoài người.
Cặp thể của утоми́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утоми́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утомлю́сь |
| ты | утоми́шься |
| он / она́ / оно́ | утоми́тся |
| мы | утоми́мся |
| вы | утоми́тесь |
| они́ | утомя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утоми́лся |
| Giống cái (она́) | утоми́лась |
| Giống trung (оно́) | утоми́лось |
| Số nhiều (они́) | утоми́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утоми́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утоми́тесь |
Họ từ của утоми́ться
Câu ví dụ với утоми́ться
- Я утомился. Tôi thấy mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214337
- Я утомилась. Tôi thấy mệt mỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
утомиться nghĩa là gì?
утомиться (động từ) nghĩa là mệt, mệt mỏi.
утомиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утоми́ться (phiên âm Latinh utomítʹsja, IPA [ʊtɐˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.