утомля́ться
Dấu sắc trên утомля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утомля́ться nghĩa là mệt, mệt mỏi.
Nghĩa của утомля́ться
Động từ
- Mệt, mệt mỏi, mệt nhọc, mệt lử, nhoài người.
- он бы́стро утомля́тьсяя́етсяnó chóng mệt, nó chóng mất sức
Cặp thể của утомля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утомля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утомля́юсь |
| ты | утомля́ешься |
| он / она́ / оно́ | утомля́ется |
| мы | утомля́емся |
| вы | утомля́етесь |
| они́ | утомля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утомляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утомля́лся |
| Giống cái (она́) | утомля́лась |
| Giống trung (оно́) | утомля́лось |
| Số nhiều (они́) | утомля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утомля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утомля́йтесь |
Họ từ của утомля́ться
Câu hỏi thường gặp
утомляться nghĩa là gì?
утомляться (động từ) nghĩa là mệt, mệt mỏi.
утомляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утомля́ться (phiên âm Latinh utomljátʹsja, IPA [ʊtɐˈmlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.