TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утомля́ть

thể chưa hoàn thành
utomljátʹ[ʊtɐˈmlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утомля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утомля́ть nghĩa là làm mệt, làm mệt mỏi.

Nghĩa của утомля́ть

Động từ

  1. Làm mệt, làm... mệt mỏi, làm... mệt nhọc, làm... mệt lử, làm... nhoài người.

Cặp thể của утомля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утомля́ть

NgôiHiện tại
яутомля́ю
тыутомля́ешь
он / она́ / оно́утомля́ет
мыутомля́ем
выутомля́ете
они́утомля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утомлять.

Quá khứ

Giống đực (он)утомля́л
Giống cái (она́)утомля́ла
Giống trung (оно́)утомля́ло
Số nhiều (они́)утомля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утомля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утомля́йте

Câu hỏi thường gặp

утомлять nghĩa là gì?

утомлять (động từ) nghĩa là làm mệt, làm mệt mỏi.

утомлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утомля́ть (phiên âm Latinh utomljátʹ, IPA [ʊtɐˈmlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.