TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утончиться

thể hoàn thành
utončitʹsja giọng máy của trình duyệt

утончиться nghĩa là mỏng hơn, mảnh hơn.

Nghĩa của утончиться

Nghĩa lấy theo mục утончаться.

Động từ

  1. Mỏng hơn, mảnh hơn, trở nên mỏng manh.

Câu hỏi thường gặp

утончиться nghĩa là gì?

утончиться (động từ) nghĩa là mỏng hơn, mảnh hơn.

утончиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утончиться (phiên âm Latinh utončitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.