TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утонча́ться

thể chưa hoàn thành
utončátʹsja[ʊtɐnʲˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утонча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утонча́ться nghĩa là mỏng hơn, mảnh hơn.

Nghĩa của утонча́ться

Động từ

  1. Mỏng hơn, mảnh hơn, trở nên mỏng manh.
    • перен.tinh tế hơn, sành sỏi hơn

Cặp thể của утонча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утонча́ться

NgôiHiện tại
яутонча́юсь
тыутонча́ешься
он / она́ / оно́утонча́ется
мыутонча́емся
выутонча́етесь
они́утонча́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утончаться.

Quá khứ

Giống đực (он)утонча́лся
Giống cái (она́)утонча́лась
Giống trung (оно́)утонча́лось
Số nhiều (они́)утонча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утонча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утонча́йтесь

Câu hỏi thường gặp

утончаться nghĩa là gì?

утончаться (động từ) nghĩa là mỏng hơn, mảnh hơn.

утончаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утонча́ться (phiên âm Latinh utončátʹsja, IPA [ʊtɐnʲˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.