TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утопа́ющий

giống đựcđộng vật
utopájuščij[ʊtɐˈpajʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утопа́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утопа́ющий nghĩa là người chết đuối.

Nghĩa của утопа́ющий

Danh từ

  1. Người [sắp] chết đuối.

Biến cách của утопа́ющий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утопа́ющийутопа́ющие
Sinh cách кого? чего?утопа́ющегоутопа́ющих
Tặng cách кому? чему?утопа́ющемуутопа́ющим
Đối cách кого? что?утопа́ющегоутопа́ющих
Công cụ cách кем? чем?утопа́ющимутопа́ющими
Giới cách о ком? о чём?утопа́ющемутопа́ющих

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

утопающий nghĩa là gì?

утопающий (danh từ) nghĩa là người chết đuối.

утопающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утопа́ющий (phiên âm Latinh utopájuščij, IPA [ʊtɐˈpajʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.