утопа́ть
Dấu sắc trên утопа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утопа́ть nghĩa là chìm đắm, chìm, chết đuối.
Nghĩa của утопа́ть
Động từ
- погружаться Chìm đắm, chìm, đắm, ngập.
- погибать Chết đuối; (nghĩa bóng) chìm, ngập.
- утопа́ть в снегу́, в грязи́ngập (lội) trong tuyết, trong bùn
- утопа́ть в цвета́х, в зе́ленииngập trong hoa, trong lá
- всё утону́ло в глубо́ком мра́кеmọi vật chìm trong bóng đen dày đặc
- тк. несов.chìm đắm, ngập ngụa
- утопа́ть в бога́тствеgiàu nứt đố đổ vách, tiền ròng bạc chảy, ngập mình trong cảnh xa hoa
Cặp thể của утопа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утопа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утопа́ю |
| ты | утопа́ешь |
| он / она́ / оно́ | утопа́ет |
| мы | утопа́ем |
| вы | утопа́ете |
| они́ | утопа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утопать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утопа́л |
| Giống cái (она́) | утопа́ла |
| Giống trung (оно́) | утопа́ло |
| Số nhiều (они́) | утопа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утопа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утопа́йте |
Câu ví dụ với утопа́ть
- Канада утопает в лесах. Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
утопать nghĩa là gì?
утопать (động từ) nghĩa là chìm đắm, chìm, chết đuối.
утопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утопа́ть (phiên âm Latinh utopátʹ, IPA [ʊtɐˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.