TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утратиться

thể hoàn thành
utratitʹsja giọng máy của trình duyệt

утратиться nghĩa là mất đi, mất.

Nghĩa của утратиться

Nghĩa lấy theo mục утрачиваться.

Động từ

  1. Mất đi, [bị] mất, mất mát.

Câu hỏi thường gặp

утратиться nghĩa là gì?

утратиться (động từ) nghĩa là mất đi, mất.

утратиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утратиться (phiên âm Latinh utratitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.