утра́тить
Dấu sắc trên утра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утра́тить nghĩa là mất, tổn thất.
Nghĩa của утра́тить
Thể hoàn thành của утра́чивать.
Động từ
- Mất, tổn thất, mất mát.
Cặp thể của утра́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утра́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утра́чу |
| ты | утра́тишь |
| он / она́ / оно́ | утра́тит |
| мы | утра́тим |
| вы | утра́тите |
| они́ | утра́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утра́тил |
| Giống cái (она́) | утра́тила |
| Giống trung (оно́) | утра́тило |
| Số nhiều (они́) | утра́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утра́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утра́тьте |
Câu ví dụ với утра́тить
- Соглашение утратило силу. Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6386798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
утратить nghĩa là gì?
утратить (động từ) nghĩa là mất, tổn thất.
утратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утра́тить (phiên âm Latinh utrátitʹ, IPA [ʊˈtratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.