утра́чивать
Dấu sắc trên утра́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утра́чивать nghĩa là mất, tổn thất.
Nghĩa của утра́чивать
Động từ
- Mất, tổn thất, mất mát.
Cặp thể của утра́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утра́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утра́чиваю |
| ты | утра́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | утра́чивает |
| мы | утра́чиваем |
| вы | утра́чиваете |
| они́ | утра́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утрачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утра́чивал |
| Giống cái (она́) | утра́чивала |
| Giống trung (оно́) | утра́чивало |
| Số nhiều (они́) | утра́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утра́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утра́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
утрачивать nghĩa là gì?
утрачивать (động từ) nghĩa là mất, tổn thất.
утрачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утра́чивать (phiên âm Latinh utráčivatʹ, IPA [ʊˈtrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.