TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утра́чивать

thể chưa hoàn thành
utráčivatʹ[ʊˈtrat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утра́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утра́чивать nghĩa là mất, tổn thất.

Nghĩa của утра́чивать

Động từ

  1. Mất, tổn thất, mất mát.

Cặp thể của утра́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утра́чивать

NgôiHiện tại
яутра́чиваю
тыутра́чиваешь
он / она́ / оно́утра́чивает
мыутра́чиваем
выутра́чиваете
они́утра́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утрачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)утра́чивал
Giống cái (она́)утра́чивала
Giống trung (оно́)утра́чивало
Số nhiều (они́)утра́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утра́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утра́чивайте

Câu hỏi thường gặp

утрачивать nghĩa là gì?

утрачивать (động từ) nghĩa là mất, tổn thất.

утрачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утра́чивать (phiên âm Latinh utráčivatʹ, IPA [ʊˈtrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.