утри́ровать
hai thể
utrírovatʹ[ʊˈtrʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên утри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утри́ровать nghĩa là làm quá trớn, làm thái quá.
Nghĩa của утри́ровать
Động từ
- Làm quá trớn, làm thái quá, nói quá đáng, cường điệu, thổi phồng; (искажать) xuyên tạc. + đối cách
Chia động từ утри́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | утри́рую | утри́рую |
| ты | утри́руешь | утри́руешь |
| он / она́ / оно́ | утри́рует | утри́рует |
| мы | утри́руем | утри́руем |
| вы | утри́руете | утри́руете |
| они́ | утри́руют | утри́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | утри́ровал |
| Giống cái (она́) | утри́ровала |
| Giống trung (оно́) | утри́ровало |
| Số nhiều (они́) | утри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утри́руйте |
Câu hỏi thường gặp
утрировать nghĩa là gì?
утрировать (động từ) nghĩa là làm quá trớn, làm thái quá.
утрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утри́ровать (phiên âm Latinh utrírovatʹ, IPA [ʊˈtrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.