TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́тренник

giống đựcbất động vật
útrennik[ˈutrʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́тренник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́тренник nghĩa là buổi diễn ban sáng, buổi diễn ban ngày, băng giá ban mai.

Nghĩa của у́тренник

Danh từ

  1. спектакль Buổi diễn ban sáng, buổi diễn ban ngày.
  2. мороз Băng giá ban mai.

Biến cách của у́тренник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́треннику́тренники
Sinh cách кого? чего?у́тренникау́тренников
Tặng cách кому? чему?у́тренникуу́тренникам
Đối cách кого? что?у́треннику́тренники
Công cụ cách кем? чем?у́тренникому́тренниками
Giới cách о ком? о чём?у́тренникеу́тренниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của у́тренник

Câu hỏi thường gặp

утренник nghĩa là gì?

утренник (danh từ) nghĩa là buổi diễn ban sáng, buổi diễn ban ngày, băng giá ban mai.

утренник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́тренник (phiên âm Latinh útrennik, IPA [ˈutrʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.