TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утриро́вка

giống cáibất động vật
utriróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утриро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утриро́вка nghĩa là sự làm quá trớn, làm thái quá.

Nghĩa của утриро́вка

Danh từ

  1. Sự làm quá trớn, làm thái quá, nói quá đáng, cường điệu, thổi phồng; (искажение) [sự] xuyên tạc.

Biến cách của утриро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утриро́вкаутриро́вки
Sinh cách кого? чего?утриро́вкиутриро́вок
Tặng cách кому? чему?утриро́вкеутриро́вкам
Đối cách кого? что?утриро́вкуутриро́вки
Công cụ cách кем? чем?утриро́вкойутриро́вками
Giới cách о ком? о чём?утриро́вкеутриро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утрировка nghĩa là gì?

утрировка (danh từ) nghĩa là sự làm quá trớn, làm thái quá.

утрировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утриро́вка (phiên âm Latinh utriróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.