утриро́вка
Dấu sắc trên утриро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утриро́вка nghĩa là sự làm quá trớn, làm thái quá.
Nghĩa của утриро́вка
Danh từ
- Sự làm quá trớn, làm thái quá, nói quá đáng, cường điệu, thổi phồng; (искажение) [sự] xuyên tạc.
Biến cách của утриро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | утриро́вка | утриро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | утриро́вки | утриро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | утриро́вке | утриро́вкам |
| Đối cách кого? что? | утриро́вку | утриро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | утриро́вкой | утриро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | утриро́вке | утриро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
утрировка nghĩa là gì?
утрировка (danh từ) nghĩa là sự làm quá trớn, làm thái quá.
утрировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утриро́вка (phiên âm Latinh utriróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.