TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утро́ба

giống cáibất động vật
utróba[ʊˈtrobə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утро́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утро́ба nghĩa là nội tạng, trong bụng, bên trong, trong lòng.

Nghĩa của утро́ба

Danh từ

  1. Nội tạng, trong bụng, bụng, dạ, lòng.
    • в утро́бе ма́териtrong bụng mẹ, chưa ra đời
  2. внутренняя часть чего-л. Bên trong, trong lòng, trong ruột.
    • ненасы́тная утро́баkẻ tham ăn, kẻ ăn tục, đồ ăn phàm, kẻ ăn như tằm ăn rỗi, đồ tham lam, lòng tham không đáy

Biến cách của утро́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утро́баутро́бы
Sinh cách кого? чего?утро́быутро́б
Tặng cách кому? чему?утро́беутро́бам
Đối cách кого? что?утро́буутро́бы
Công cụ cách кем? чем?утро́бойутро́бами
Giới cách о ком? о чём?утро́беутро́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утроба nghĩa là gì?

утроба (danh từ) nghĩa là nội tạng, trong bụng, bên trong, trong lòng.

утроба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утро́ба (phiên âm Latinh utróba, IPA [ʊˈtrobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.