утро́ба
Dấu sắc trên утро́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утро́ба nghĩa là nội tạng, trong bụng, bên trong, trong lòng.
Nghĩa của утро́ба
Danh từ
- Nội tạng, trong bụng, bụng, dạ, lòng.
- в утро́бе ма́териtrong bụng mẹ, chưa ra đời
- внутренняя часть чего-л. Bên trong, trong lòng, trong ruột.
- ненасы́тная утро́баkẻ tham ăn, kẻ ăn tục, đồ ăn phàm, kẻ ăn như tằm ăn rỗi, đồ tham lam, lòng tham không đáy
Biến cách của утро́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | утро́ба | утро́бы |
| Sinh cách кого? чего? | утро́бы | утро́б |
| Tặng cách кому? чему? | утро́бе | утро́бам |
| Đối cách кого? что? | утро́бу | утро́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | утро́бой | утро́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | утро́бе | утро́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
утроба nghĩa là gì?
утроба (danh từ) nghĩa là nội tạng, trong bụng, bên trong, trong lòng.
утроба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утро́ба (phiên âm Latinh utróba, IPA [ʊˈtrobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.