TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утро́ить

thể hoàn thành
utróitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утро́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утро́ить nghĩa là tăng gấp ba.

Nghĩa của утро́ить

Thể hoàn thành của утра́ивать.

Động từ

  1. Tăng gấp ba.

Cặp thể của утро́ить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утро́ить

NgôiTương lai
яутро́ю
тыутро́ишь
он / она́ / оно́утро́ит
мыутро́им
выутро́ите
они́утро́ят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утро́ил
Giống cái (она́)утро́ила
Giống trung (оно́)утро́ило
Số nhiều (они́)утро́или

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утро́йте

Câu hỏi thường gặp

утроить nghĩa là gì?

утроить (động từ) nghĩa là tăng gấp ba.

утроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утро́ить (phiên âm Latinh utróitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.