TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утружда́ть

thể chưa hoàn thành
utruždátʹ[ʊtrʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утружда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утружда́ть nghĩa là làm phiền, phiền hà.

Nghĩa của утружда́ть

Động từ

  1. Làm phiền, phiền hà, làm rầy, quấy rối, làm trở ngại, gây khó khăn, quấy nhiễu, quấy. + đối cách
    • не утружда́йте себя́[xin] anh đừng bận tâm làm gì, chị chớ bận lòng làm chi

Chia động từ утружда́ть

NgôiHiện tại
яутружда́ю
тыутружда́ешь
он / она́ / оно́утружда́ет
мыутружда́ем
выутружда́ете
они́утружда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утруждать.

Quá khứ

Giống đực (он)утружда́л
Giống cái (она́)утружда́ла
Giống trung (оно́)утружда́ло
Số nhiều (они́)утружда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утружда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утружда́йте

Câu hỏi thường gặp

утруждать nghĩa là gì?

утруждать (động từ) nghĩa là làm phiền, phiền hà.

утруждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утружда́ть (phiên âm Latinh utruždátʹ, IPA [ʊtrʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.