утружда́ть
Dấu sắc trên утружда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утружда́ть nghĩa là làm phiền, phiền hà.
Nghĩa của утружда́ть
Động từ
- Làm phiền, phiền hà, làm rầy, quấy rối, làm trở ngại, gây khó khăn, quấy nhiễu, quấy. + đối cách
- не утружда́йте себя́[xin] anh đừng bận tâm làm gì, chị chớ bận lòng làm chi
Chia động từ утружда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утружда́ю |
| ты | утружда́ешь |
| он / она́ / оно́ | утружда́ет |
| мы | утружда́ем |
| вы | утружда́ете |
| они́ | утружда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утруждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утружда́л |
| Giống cái (она́) | утружда́ла |
| Giống trung (оно́) | утружда́ло |
| Số nhiều (они́) | утружда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утружда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утружда́йте |
Câu hỏi thường gặp
утруждать nghĩa là gì?
утруждать (động từ) nghĩa là làm phiền, phiền hà.
утруждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утружда́ть (phiên âm Latinh utruždátʹ, IPA [ʊtrʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.