утя́гивать
Dấu sắc trên утя́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утя́гивать nghĩa là kéo đi, lôi đi.
Nghĩa của утя́гивать
Động từ
- khẩu ngữ Kéo... đi, lôi... đi.
- прост.(красть) cuỗm... đi, nẫng... đi, xoáy, thủ, thó, ăn cắp
Cặp thể của утя́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утя́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | утя́гиваю |
| ты | утя́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | утя́гивает |
| мы | утя́гиваем |
| вы | утя́гиваете |
| они́ | утя́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + утягивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утя́гивал |
| Giống cái (она́) | утя́гивала |
| Giống trung (оно́) | утя́гивало |
| Số nhiều (они́) | утя́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утя́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утя́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
утягивать nghĩa là gì?
утягивать (động từ) nghĩa là kéo đi, lôi đi.
утягивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утя́гивать (phiên âm Latinh utjágivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.