TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утю́г

giống đựcbất động vật
utjúg[ʊˈtʲuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утю́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утю́г nghĩa là cái bàn là, bàn ủi.

Nghĩa của утю́г

Danh từ

  1. Cái bàn là, bàn ủi.

Biến cách của утю́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утю́гутюги́
Sinh cách кого? чего?утюга́утюго́в
Tặng cách кому? чему?утюгу́утюга́м
Đối cách кого? что?утю́гутюги́
Công cụ cách кем? чем?утюго́мутюга́ми
Giới cách о ком? о чём?утюге́утюга́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утюг nghĩa là gì?

утюг (danh từ) nghĩa là cái bàn là, bàn ủi.

утюг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утю́г (phiên âm Latinh utjúg, IPA [ʊˈtʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.