TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утяжеляться

thể chưa hoàn thành
utjaželjatʹsja giọng máy của trình duyệt

утяжеляться nghĩa là nặng thêm, tăng trọng lượng.

Nghĩa của утяжеляться

Động từ

  1. Nặng thêm, [được, bị] tăng trọng lượng.

Cặp thể của утяжеляться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

утяжеляться nghĩa là gì?

утяжеляться (động từ) nghĩa là nặng thêm, tăng trọng lượng.

утяжеляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утяжеляться (phiên âm Latinh utjaželjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.