TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утяну́ть

thể hoàn thành
utjanútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утяну́ть nghĩa là kéo đi, lôi đi.

Nghĩa của утяну́ть

Thể hoàn thành của утя́гивать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Kéo... đi, lôi... đi.

Cặp thể của утяну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ утяну́ть

NgôiTương lai
яутяну́
тыутя́нешь
он / она́ / оно́утя́нет
мыутя́нем
выутя́нете
они́утя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)утяну́л
Giống cái (она́)утяну́ла
Giống trung (оно́)утяну́ло
Số nhiều (они́)утяну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)утяни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)утяни́те

Câu hỏi thường gặp

утянуть nghĩa là gì?

утянуть (động từ) nghĩa là kéo đi, lôi đi.

утянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утяну́ть (phiên âm Latinh utjanútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.