утяну́ть
Dấu sắc trên утяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утяну́ть nghĩa là kéo đi, lôi đi.
Nghĩa của утяну́ть
Thể hoàn thành của утя́гивать.
Động từ
- khẩu ngữ Kéo... đi, lôi... đi.
Cặp thể của утяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ утяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | утяну́ |
| ты | утя́нешь |
| он / она́ / оно́ | утя́нет |
| мы | утя́нем |
| вы | утя́нете |
| они́ | утя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | утяну́л |
| Giống cái (она́) | утяну́ла |
| Giống trung (оно́) | утяну́ло |
| Số nhiều (они́) | утяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | утяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | утяни́те |
Câu hỏi thường gặp
утянуть nghĩa là gì?
утянуть (động từ) nghĩa là kéo đi, lôi đi.
утянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утяну́ть (phiên âm Latinh utjanútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.