TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

утя́тина

giống cáibất động vật
utjátina[ʊˈtʲætʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên утя́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

утя́тина nghĩa là thịt vịt.

Nghĩa của утя́тина

Danh từ

  1. Thịt vịt.

Biến cách của утя́тина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?утя́тинаутя́тины
Sinh cách кого? чего?утя́тиныутя́тин
Tặng cách кому? чему?утя́тинеутя́тинам
Đối cách кого? что?утя́тинуутя́тины
Công cụ cách кем? чем?утя́тинойутя́тинами
Giới cách о ком? о чём?утя́тинеутя́тинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

утятина nghĩa là gì?

утятина (danh từ) nghĩa là thịt vịt.

утятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là утя́тина (phiên âm Latinh utjátina, IPA [ʊˈtʲætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.