утя́тина
giống cáibất động vật
utjátina[ʊˈtʲætʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên утя́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
утя́тина nghĩa là thịt vịt.
Nghĩa của утя́тина
Danh từ
- Thịt vịt.
Biến cách của утя́тина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | утя́тина | утя́тины |
| Sinh cách кого? чего? | утя́тины | утя́тин |
| Tặng cách кому? чему? | утя́тине | утя́тинам |
| Đối cách кого? что? | утя́тину | утя́тины |
| Công cụ cách кем? чем? | утя́тиной | утя́тинами |
| Giới cách о ком? о чём? | утя́тине | утя́тинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
утятина nghĩa là gì?
утятина (danh từ) nghĩa là thịt vịt.
утятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là утя́тина (phiên âm Latinh utjátina, IPA [ʊˈtʲætʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.