TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ух

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ux[ux] giọng máy của trình duyệt

ух nghĩa là ồ, chà, ầm, bùng.

Nghĩa của ух

Thán từ

  1. для выражения восхищения, удивления и т. п. Ồ!, chà!, a!
  2. при обозначении резкого звука - от удара, выстрела и т. п. Ầm!, bùng!, đùng!, đoành!, đòm!, đoàng!

Câu hỏi thường gặp

ух nghĩa là gì?

ух (thán từ) nghĩa là ồ, chà, ầm, bùng.

ух đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ух (phiên âm Latinh ux, IPA [ux]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.