уха́бистый
Dấu sắc trên уха́бистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уха́бистый nghĩa là có nhiều ổ gà, có nhiều hố trũng.
Nghĩa của уха́бистый
Tính từ
- Có nhiều ổ gà, có nhiều hố trũng, gập ghềnh, lồi lõm, mấp mô.
Biến cách của уха́бистый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | уха́бистый | уха́бистое | уха́бистая | уха́бистые |
| Sinh cách | уха́бистого | уха́бистого | уха́бистой | уха́бистых |
| Tặng cách | уха́бистому | уха́бистому | уха́бистой | уха́бистым |
| Đối cách | уха́бистый / уха́бистого | уха́бистое | уха́бистую | уха́бистые / уха́бистых |
| Công cụ cách | уха́бистым | уха́бистым | уха́бистой | уха́бистыми |
| Giới cách | уха́бистом | уха́бистом | уха́бистой | уха́бистых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
ухабистый nghĩa là gì?
ухабистый (tính từ) nghĩa là có nhiều ổ gà, có nhiều hố trũng.
ухабистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уха́бистый (phiên âm Latinh uxábistyj, IPA [ʊˈxabʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.