TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Уха́нь

Uxánʹ[uˈxanʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Уха́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Уха́нь nghĩa là vũ hán.

Nghĩa của Уха́нь

Danh từ riêng

  1. Vũ hán.

Biến cách của Уха́нь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Уха́нь
Sinh cách кого? чего?Уха́ня
Tặng cách кому? чему?Уха́ню
Đối cách кого? что?Уха́нь
Công cụ cách кем? чем?Уха́нем
Giới cách о ком? о чём?Уха́не

Câu hỏi thường gặp

Ухань nghĩa là gì?

Ухань (danh từ riêng) nghĩa là vũ hán.

Ухань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Уха́нь (phiên âm Latinh Uxánʹ, IPA [uˈxanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.