уха́живать
Dấu sắc trên уха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уха́живать nghĩa là săn sóc, chăm nom, vồ vập, săn đón.
Nghĩa của уха́живать
Động từ
- заботиться Săn sóc, chăm nom, chăm sóc.
- за женщиной [sự] vồ vập, săn đón, quấn quít, vồn vã, tán tỉnh, ve vãn, tán, ve.
Chia động từ уха́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уха́живаю |
| ты | уха́живаешь |
| он / она́ / оно́ | уха́живает |
| мы | уха́живаем |
| вы | уха́живаете |
| они́ | уха́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ухаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уха́живал |
| Giống cái (она́) | уха́живала |
| Giống trung (оно́) | уха́живало |
| Số nhiều (они́) | уха́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уха́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уха́живайте |
Họ từ của уха́живать
Câu hỏi thường gặp
ухаживать nghĩa là gì?
ухаживать (động từ) nghĩa là săn sóc, chăm nom, vồ vập, săn đón.
ухаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уха́живать (phiên âm Latinh uxáživatʹ, IPA [ʊˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.