TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уха́живать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
uxáživatʹ[ʊˈxaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уха́живать nghĩa là săn sóc, chăm nom, vồ vập, săn đón.

Nghĩa của уха́живать

Động từ

  1. заботиться Săn sóc, chăm nom, chăm sóc.
  2. за женщиной [sự] vồ vập, săn đón, quấn quít, vồn vã, tán tỉnh, ve vãn, tán, ve.

Chia động từ уха́живать

NgôiHiện tại
яуха́живаю
тыуха́живаешь
он / она́ / оно́уха́живает
мыуха́живаем
выуха́живаете
они́уха́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ухаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)уха́живал
Giống cái (она́)уха́живала
Giống trung (оно́)уха́живало
Số nhiều (они́)уха́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уха́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уха́живайте

Họ từ của уха́живать

Câu hỏi thường gặp

ухаживать nghĩa là gì?

ухаживать (động từ) nghĩa là săn sóc, chăm nom, vồ vập, săn đón.

ухаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уха́живать (phiên âm Latinh uxáživatʹ, IPA [ʊˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.