TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́харский

úxarskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́харский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́харский nghĩa là ngang tàng, dũng mãnh.

Nghĩa của у́харский

Tính từ

  1. Ngang tàng, dũng mãnh, ngổ ngáo, bạt mạng, bạt tử, ngổ.

Biến cách của у́харский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchу́харскийу́харскоеу́харскаяу́харские
Sinh cáchу́харскогоу́харскогоу́харскойу́харских
Tặng cáchу́харскомуу́харскомуу́харскойу́харским
Đối cáchу́харскийу́харскоеу́харскуюу́харские
Công cụ cáchу́харскиму́харскиму́харскойу́харскими
Giới cáchу́харскому́харскому́харскойу́харских
Dạng ngắn*у́харск*у́харско*у́харскау́харски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

ухарский nghĩa là gì?

ухарский (tính từ) nghĩa là ngang tàng, dũng mãnh.

ухарский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́харский (phiên âm Latinh úxarskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.