TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́харство

giống trungbất động vật
úxarstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́харство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́харство nghĩa là ngang tàng, dũng mãnh.

Nghĩa của у́харство

Danh từ

  1. [Sự, điều, tính] ngang tàng, dũng mãnh, ngổ ngáo, bạt mạng, bạt tử, ngổ.

Biến cách của у́харство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́харствоу́харства
Sinh cách кого? чего?у́харствау́харств
Tặng cách кому? чему?у́харствуу́харствам
Đối cách кого? что?у́харствоу́харства
Công cụ cách кем? чем?у́харствому́харствами
Giới cách о ком? о чём?у́харствеу́харствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ухарство nghĩa là gì?

ухарство (danh từ) nghĩa là ngang tàng, dũng mãnh.

ухарство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́харство (phiên âm Latinh úxarstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.