ухитри́ться
Dấu sắc trên ухитри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ухитри́ться nghĩa là tìm kế, kiếm cách.
Nghĩa của ухитри́ться
Thể hoàn thành của ухитря́ться.
Động từ
- Tìm kế, kiếm cách, dùng mưu, dùng mẹo.
Cặp thể của ухитри́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ухитри́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ухитрю́сь |
| ты | ухитри́шься |
| он / она́ / оно́ | ухитри́тся |
| мы | ухитри́мся |
| вы | ухитри́тесь |
| они́ | ухитря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ухитри́лся |
| Giống cái (она́) | ухитри́лась |
| Giống trung (оно́) | ухитри́лось |
| Số nhiều (они́) | ухитри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ухитри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ухитри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
ухитриться nghĩa là gì?
ухитриться (động từ) nghĩa là tìm kế, kiếm cách.
ухитриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ухитри́ться (phiên âm Latinh uxitrítʹsja, IPA [ʊxʲɪˈtrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.