TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ухитри́ться

thể hoàn thành
uxitrítʹsja[ʊxʲɪˈtrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ухитри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ухитри́ться nghĩa là tìm kế, kiếm cách.

Nghĩa của ухитри́ться

Thể hoàn thành của ухитря́ться.

Động từ

  1. Tìm kế, kiếm cách, dùng mưu, dùng mẹo.

Cặp thể của ухитри́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ухитри́ться

NgôiTương lai
яухитрю́сь
тыухитри́шься
он / она́ / оно́ухитри́тся
мыухитри́мся
выухитри́тесь
они́ухитря́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ухитри́лся
Giống cái (она́)ухитри́лась
Giống trung (оно́)ухитри́лось
Số nhiều (они́)ухитри́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ухитри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ухитри́тесь

Câu hỏi thường gặp

ухитриться nghĩa là gì?

ухитриться (động từ) nghĩa là tìm kế, kiếm cách.

ухитриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ухитри́ться (phiên âm Latinh uxitrítʹsja, IPA [ʊxʲɪˈtrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.