TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ухищряться

thể chưa hoàn thành
uxiščrjatʹsja giọng máy của trình duyệt

ухищряться nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.

Nghĩa của ухищряться

Động từ

  1. Dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo, dùng mưu kế.
    • ухищря́ться все́ми спо́собамиdùng trăm phương nghìn kế

Câu hỏi thường gặp

ухищряться nghĩa là gì?

ухищряться (động từ) nghĩa là dùng mánh khóe, dùng mưu mẹo.

ухищряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ухищряться (phiên âm Latinh uxiščrjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.