TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ухмы́лка

giống cáibất động vật
uxmýlka[ʊxˈmɨɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ухмы́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ухмы́лка nghĩa là cái cười gằn, cười mát.

Nghĩa của ухмы́лка

Danh từ

  1. Cái cười gằn, cười mát, cười nhếch mép.

Biến cách của ухмы́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ухмы́лкаухмы́лки
Sinh cách кого? чего?ухмы́лкиухмы́лок
Tặng cách кому? чему?ухмы́лкеухмы́лкам
Đối cách кого? что?ухмы́лкуухмы́лки
Công cụ cách кем? чем?ухмы́лкойухмы́лками
Giới cách о ком? о чём?ухмы́лкеухмы́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ухмылка nghĩa là gì?

ухмылка (danh từ) nghĩa là cái cười gằn, cười mát.

ухмылка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ухмы́лка (phiên âm Latinh uxmýlka, IPA [ʊxˈmɨɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.