TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уходи́ть

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
uxodítʹ[ʊxɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уходи́ть nghĩa là rời khỏi.

Nghĩa của уходи́ть

Động từ

  1. Rời khỏi.

Cặp thể của уходи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уходи́ть

NgôiHiện tại
яухожу́
тыухо́дишь
он / она́ / оно́ухо́дит
мыухо́дим
выухо́дите
они́ухо́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + уходить.

Quá khứ

Giống đực (он)уходи́л
Giống cái (она́)уходи́ла
Giống trung (оно́)уходи́ло
Số nhiều (они́)уходи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уходи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уходи́те

Câu ví dụ với уходи́ть

  • Закрой, пожалуйста, дверь, когда будешь уходить. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7980751
  • Закройте, пожалуйста, дверь, когда будете уходить. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7980752
  • Закрой дверь, когда будешь уходить. Hãy đóng của khi bạn rời đi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2043849
  • Закройте дверь, когда будете уходить. Hãy đóng của khi bạn rời đi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6600674
  • Тебе обязательно надо уходить? Thực sự bạn phải rời đi sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10593622
  • Вам обязательно надо уходить? Thực sự bạn phải rời đi sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10593625
  • Она собирается уходить. Cô ta sắp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1916465
  • Они могут уходить. Họ có thể rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5530815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

уходить nghĩa là gì?

уходить (động từ) nghĩa là rời khỏi.

уходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уходи́ть (phiên âm Latinh uxodítʹ, IPA [ʊxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.