уху́дшиться
Dấu sắc trên уху́дшиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уху́дшиться nghĩa là xấu đi, kém đi.
Nghĩa của уху́дшиться
Thể hoàn thành của ухудша́ться.
Động từ
- Xấu đi, kém đi, tệ đi, đâm ra xấu hơn; (о положении, состоянии (cũng)) trầm trọng hơn, nghiêm trọng hơn.
Cặp thể của уху́дшиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уху́дшиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уху́дшусь |
| ты | уху́дшишься |
| он / она́ / оно́ | уху́дшится |
| мы | уху́дшимся |
| вы | уху́дшитесь |
| они́ | уху́дшатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уху́дшился |
| Giống cái (она́) | уху́дшилась |
| Giống trung (оно́) | уху́дшилось |
| Số nhiều (они́) | уху́дшились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уху́дшись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уху́дшитесь |
Họ từ của уху́дшиться
Câu hỏi thường gặp
ухудшиться nghĩa là gì?
ухудшиться (động từ) nghĩa là xấu đi, kém đi.
ухудшиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уху́дшиться (phiên âm Latinh uxúdšitʹsja, IPA [ʊˈxut͡ʂʂɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.