TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уцеле́вший

giống đựcđộng vật
ucelévšij[ʊt͡sɨˈlʲefʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уцеле́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уцеле́вший nghĩa là người sống sót.

Nghĩa của уцеле́вший

Danh từ

  1. Người sống sót.

Biến cách của уцеле́вший (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уцеле́вшийуцеле́вшие
Sinh cách кого? чего?уцеле́вшегоуцеле́вших
Tặng cách кому? чему?уцеле́вшемууцеле́вшим
Đối cách кого? что?уцеле́вшегоуцеле́вших
Công cụ cách кем? чем?уцеле́вшимуцеле́вшими
Giới cách о ком? о чём?уцеле́вшемуцеле́вших

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

уцелевший nghĩa là gì?

уцелевший (danh từ) nghĩa là người sống sót.

уцелевший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уцеле́вший (phiên âm Latinh ucelévšij, IPA [ʊt͡sɨˈlʲefʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.