уцепи́ться
Dấu sắc trên уцепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уцепи́ться nghĩa là bấu víu, bám lấy, túm lấy, tóm lấy.
Nghĩa của уцепи́ться
Động từ
- зацепиться Bấu víu, bám lấy, vớ lấy, níu lấy, nắm lấy. за + đối cách
- схватиться Túm lấy, tóm lấy. за + đối cách
- уцепи́ться за чью́-л. мысльchụp lấy (nắm lấy, vớ lấy) ý kiến của ai
Chia động từ уцепи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | уцеплю́сь |
| ты | уце́пишься |
| он / она́ / оно́ | уце́пится |
| мы | уце́пимся |
| вы | уце́питесь |
| они́ | уце́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уцепи́лся |
| Giống cái (она́) | уцепи́лась |
| Giống trung (оно́) | уцепи́лось |
| Số nhiều (они́) | уцепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уцепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уцепи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
уцепиться nghĩa là gì?
уцепиться (động từ) nghĩa là bấu víu, bám lấy, túm lấy, tóm lấy.
уцепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уцепи́ться (phiên âm Latinh ucepítʹsja, IPA [ʊt͡sɨˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.