TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уцепи́ться

thể hoàn thành
ucepítʹsja[ʊt͡sɨˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уцепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уцепи́ться nghĩa là bấu víu, bám lấy, túm lấy, tóm lấy.

Nghĩa của уцепи́ться

Động từ

  1. зацепиться Bấu víu, bám lấy, vớ lấy, níu lấy, nắm lấy. за + đối cách
  2. схватиться Túm lấy, tóm lấy. за + đối cách
    • уцепи́ться за чью́-л. мысльchụp lấy (nắm lấy, vớ lấy) ý kiến của ai

Chia động từ уцепи́ться

NgôiTương lai
яуцеплю́сь
тыуце́пишься
он / она́ / оно́уце́пится
мыуце́пимся
выуце́питесь
они́уце́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)уцепи́лся
Giống cái (она́)уцепи́лась
Giống trung (оно́)уцепи́лось
Số nhiều (они́)уцепи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)уцепи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)уцепи́тесь

Câu hỏi thường gặp

уцепиться nghĩa là gì?

уцепиться (động từ) nghĩa là bấu víu, bám lấy, túm lấy, tóm lấy.

уцепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уцепи́ться (phiên âm Latinh ucepítʹsja, IPA [ʊt͡sɨˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.