уча́ствовать
Dấu sắc trên уча́ствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уча́ствовать nghĩa là tham gia, tham dự.
Nghĩa của уча́ствовать
Động từ
- Tham gia, tham dự, dự phần, góp phần dự. в + giới cách
- уча́ствовать в бою́tham gia chiến đấu, dự trận, tham chiến, dự chiến
Chia động từ уча́ствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | уча́ствую |
| ты | уча́ствуешь |
| он / она́ / оно́ | уча́ствует |
| мы | уча́ствуем |
| вы | уча́ствуете |
| они́ | уча́ствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + участвовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | уча́ствовал |
| Giống cái (она́) | уча́ствовала |
| Giống trung (оно́) | уча́ствовало |
| Số nhiều (они́) | уча́ствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | уча́ствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | уча́ствуйте |
Họ từ của уча́ствовать
Câu ví dụ với уча́ствовать
- Том участвовал в Бостонском марафоне. Tom từng tham gia cuộc thi chạy Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939495
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
участвовать nghĩa là gì?
участвовать (động từ) nghĩa là tham gia, tham dự.
участвовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уча́ствовать (phiên âm Latinh učástvovatʹ, IPA [ʊˈt͡ɕastvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.