TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уча́стливо

učástlivo[ʊˈt͡ɕaslʲɪvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уча́стливо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уча́стливо nghĩa là một cách đồng tình, thông cảm.

Nghĩa của уча́стливо

Phó từ

  1. Một cách đồng tình, thông cảm, có thiện cảm, có cảm tình.

Câu hỏi thường gặp

участливо nghĩa là gì?

участливо (phó từ) nghĩa là một cách đồng tình, thông cảm.

участливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уча́стливо (phiên âm Latinh učástlivo, IPA [ʊˈt͡ɕaslʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.