уча́стливо
učástlivo[ʊˈt͡ɕaslʲɪvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên уча́стливо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уча́стливо nghĩa là một cách đồng tình, thông cảm.
Nghĩa của уча́стливо
Phó từ
- Một cách đồng tình, thông cảm, có thiện cảm, có cảm tình.
Câu hỏi thường gặp
участливо nghĩa là gì?
участливо (phó từ) nghĩa là một cách đồng tình, thông cảm.
участливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уча́стливо (phiên âm Latinh učástlivo, IPA [ʊˈt͡ɕaslʲɪvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.