уча́стник
Dấu sắc trên уча́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уча́стник nghĩa là người tham gia, người tham dự.
Nghĩa của уча́стник
Danh từ
- Người tham gia, người tham dự, người dự.
- уча́стник состяза́нияngười dự [cuộc] đấu, đấu thủ
Biến cách của уча́стник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | уча́стник | уча́стники |
| Sinh cách кого? чего? | уча́стника | уча́стников |
| Tặng cách кому? чему? | уча́стнику | уча́стникам |
| Đối cách кого? что? | уча́стника | уча́стников |
| Công cụ cách кем? чем? | уча́стником | уча́стниками |
| Giới cách о ком? о чём? | уча́стнике | уча́стниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của уча́стник
Câu ví dụ với уча́стник
- На гонку было заявлено пятьдесят участников. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424108
- С этого номера начинаются предложения, добавленные участниками проекта Татоэба. Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3689195
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
участник nghĩa là gì?
участник (danh từ) nghĩa là người tham gia, người tham dự.
участник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уча́стник (phiên âm Latinh učástnik, IPA [ʊˈt͡ɕasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.