учебно-воспитательный
učebno-vospitatelʹnyj
giọng máy của trình duyệt
учебно-воспитательный nghĩa là Thuộc về giáo dục-học tập, giáo dục và học tập.
Nghĩa của учебно-воспитательный
Tính từ
- Thuộc về giáo dục-học tập, giáo dục và học tập.
- учебно-воспитательный проце́ссquá trình giáo dục và học tập
Câu hỏi thường gặp
учебно-воспитательный nghĩa là gì?
учебно-воспитательный (tính từ) nghĩa là Thuộc về giáo dục-học tập, giáo dục và học tập.
учебно-воспитательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là учебно-воспитательный (phiên âm Latinh učebno-vospitatelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.