TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учени́ца

giống cáiđộng vật
učeníca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учени́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учени́ца nghĩa là học sinh, học trò, người học nghề, người học việc.

Nghĩa của учени́ца

Nghĩa lấy theo mục ученик.

Danh từ

  1. Học sinh, học trò.
  2. Người học nghề, người học việc.
  3. [người] học trò, môn đồ, đồ đệ, môn sinh.
  4. Nữ học sinh, nữ sinh.

Biến cách của учени́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?учени́цаучени́цы
Sinh cách кого? чего?учени́цыучени́ц
Tặng cách кому? чему?учени́цеучени́цам
Đối cách кого? что?учени́цуучени́ц
Công cụ cách кем? чем?учени́цейучени́цами
Giới cách о ком? о чём?учени́цеучени́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ученица nghĩa là gì?

ученица (danh từ) nghĩa là học sinh, học trò, người học nghề, người học việc.

ученица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учени́ца (phiên âm Latinh učeníca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.