TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учени́чество

giống trungbất động vật
učeníčestvo[ʊt͡ɕɪˈnʲit͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учени́чество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учени́чество nghĩa là thời kỳ học sinh, học nghề, dạy nghề.

Nghĩa của учени́чество

Danh từ

  1. Thời kỳ học sinh.
    • го́ды учени́честваnhững năm học ở trường, thời kỳ học sinh
  2. обучение какому́-л. ремеслу [sự] học nghề, dạy nghề.

Biến cách của учени́чество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?учени́чествоучени́чества
Sinh cách кого? чего?учени́честваучени́честв
Tặng cách кому? чему?учени́чествуучени́чествам
Đối cách кого? что?учени́чествоучени́чества
Công cụ cách кем? чем?учени́чествомучени́чествами
Giới cách о ком? о чём?учени́чествеучени́чествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ученичество nghĩa là gì?

ученичество (danh từ) nghĩa là thời kỳ học sinh, học nghề, dạy nghề.

ученичество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учени́чество (phiên âm Latinh učeníčestvo, IPA [ʊt͡ɕɪˈnʲit͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.