уче́сть
Dấu sắc trên уче́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
уче́сть nghĩa là kiểm kê, thống kê, cân nhắc đến, chú ý đến.
Nghĩa của уче́сть
Thể hoàn thành của учи́тывать.
Động từ
- Kiểm kê, thống kê, tính toán.
- Cân nhắc đến, chú ý đến, tính toán đến, đếm xỉa đến.
Cặp thể của уче́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ уче́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | учту́ |
| ты | учтёшь |
| он / она́ / оно́ | учтёт |
| мы | учтём |
| вы | учтёте |
| они́ | учту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | учёл |
| Giống cái (она́) | учла́ |
| Giống trung (оно́) | учло́ |
| Số nhiều (они́) | учли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | учти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | учти́те |
Câu hỏi thường gặp
учесть nghĩa là gì?
учесть (động từ) nghĩa là kiểm kê, thống kê, cân nhắc đến, chú ý đến.
учесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là уче́сть (phiên âm Latinh učéstʹ, IPA [ʊˈt͡ɕesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.