TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уче́сть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
učéstʹ[ʊˈt͡ɕesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уче́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уче́сть nghĩa là kiểm kê, thống kê, cân nhắc đến, chú ý đến.

Nghĩa của уче́сть

Thể hoàn thành của учи́тывать.

Động từ

  1. Kiểm kê, thống kê, tính toán.
  2. Cân nhắc đến, chú ý đến, tính toán đến, đếm xỉa đến.

Cặp thể của уче́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ уче́сть

NgôiTương lai
яучту́
тыучтёшь
он / она́ / оно́учтёт
мыучтём
выучтёте
они́учту́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)учёл
Giống cái (она́)учла́
Giống trung (оно́)учло́
Số nhiều (они́)учли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)учти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)учти́те

Câu hỏi thường gặp

учесть nghĩa là gì?

учесть (động từ) nghĩa là kiểm kê, thống kê, cân nhắc đến, chú ý đến.

учесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уче́сть (phiên âm Latinh učéstʹ, IPA [ʊˈt͡ɕesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.