учи́тельница
Dấu sắc trên учи́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
учи́тельница nghĩa là nữ giáo viên, cô giáo.
Nghĩa của учи́тельница
Danh từ
- Nữ giáo viên, cô giáo, bà giáo.
Biến cách của учи́тельница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | учи́тельница | учи́тельницы |
| Sinh cách кого? чего? | учи́тельницы | учи́тельниц |
| Tặng cách кому? чему? | учи́тельнице | учи́тельницам |
| Đối cách кого? что? | учи́тельницу | учи́тельниц |
| Công cụ cách кем? чем? | учи́тельницей | учи́тельницами |
| Giới cách о ком? о чём? | учи́тельнице | учи́тельницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với учи́тельница
- Вы, должно быть, новая учительница. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7998691
- Вы, наверное, новая учительница. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7998692
- Учительница дала ребёнку книгу. Giáo viên đưa sách cho đứa trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971853
- Моя мать - учительница. Mẹ tôi là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832641
- Тебя отругала учительница? Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8996056
- Вас отругала учительница? Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8996058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
учительница nghĩa là gì?
учительница (danh từ) nghĩa là nữ giáo viên, cô giáo.
учительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là учи́тельница (phiên âm Latinh učítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.